忮罔 zhì wǎng · kĩ võng Hán Việt: kĩ võng · Pinyin: zhì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 忮 (kĩ) + 罔 (võng)Pinyinzhì wǎngHán Việtkĩ võngCấu tạo忮 + 罔 · kĩ + võng nghĩa thành phần: kĩ + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫉忌欺骗。Tân Hoa Tự Điển 1.嫉忌欺骗。