忮辯 zhì biàn · kĩ biện Hán Việt: kĩ biện · Pinyin: zhì biàn Tổng quan Cấu tạo: 忮 (kĩ) + 辯 (biện)Pinyinzhì biànHán Việtkĩ biệnCấu tạo忮 + 辯 · kĩ + biện nghĩa thành phần: kĩ + biện