忱恂

chén xúnthầm tuân

Hán Việt: thầm tuân · Pinyin: chén xún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诚信。 2.指诚信的人。

Cấu tạo: 忱 (thầm) + 恂 (tuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚信。 2.指诚信的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忱悃 · 恂慄 · 恂1. · 恂2. · 恂恂如也 · 忱辞 · 忱辭 · 恂实