忱悃

chén kǔnthầm khổn

Hán Việt: thầm khổn · Pinyin: chén kǔn

Tổng quan

Lòng thành thực

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.真诚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

真心誠意。如:「不勝忱悃惶惑之情。」

Cấu tạo: 忱 (thầm) + 悃 (khổn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Lòng thành thực
  • Biên soạn 忱悃 hénkǔn n. genuine feelings; sincere sentiments

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真心誠意。如:「不勝忱悃惶惑之情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.真诚。

Eng

  • Cihui 忱悃 hénkǔn n. genuine feelings; sincere sentiments
  • Tần suất từ 忱悃 hénkǔn n. genuine feelings; sincere sentiments

Từ liên quan

Gần nghĩa

悃愊 · 悃愊无华 · 悃愊無華 · 忱恂 · 忱辞 · 忱辭 · 悃实 · 悃忱