忱辭
thầm từ
Hán Việt: thầm từ · Pinyin: chén cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 至诚之辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.至诚之辞。
Eng
- Cihui 忱辭 chéncí n. words from the bottom of one's heart
Hán Việt: thầm từ · Pinyin: chén cí