忱辭
thầm từ
Hán Việt: thầm từ · Pinyin: chén cí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇的言詞。《書經.大誥》:「天棐忱辭,其考我民。」
Eng
- Cihui 忱辭 chéncí n. words from the bottom of one's heart
Hán Việt: thầm từ · Pinyin: chén cí