念信 niệm tín Hán Việt: niệm tín Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 信 (tín)Hán Việtniệm tínCấu tạo念 + 信 · niệm + tín nghĩa thành phần: niệm + tín Nghĩa EngCihui 念信 iànxìn n. <topo.> souvenir