念合 niàn hé · niệm hợp Hán Việt: niệm hợp · Pinyin: niàn hé Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 合 (hợp)Pinyinniàn héHán Việtniệm hợpCấu tạo念 + 合 · niệm + hợp nghĩa thành phần: niệm + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲热不离之意。Tân Hoa Tự Điển 1.亲热不离之意。