念奴

niàn nú niệm nô

Hán Việt: niệm nô · Pinyin: niàn nú

Tổng quan

Cấu tạo: (niệm) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐天宝长安妓女,以善歌著名◇用以泛指歌女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐天宝长安妓女,以善歌著名◇用以泛指歌女。