念室

niàn shì niệm thất

Hán Việt: niệm thất · Pinyin: niàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (niệm) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牢狱的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牢狱的别称。