念慰 niệm úy Hán Việt: niệm úy Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 慰 (úy)Hán Việtniệm úyCấu tạo念 + 慰 · niệm + úy nghĩa thành phần: niệm + úy Nghĩa EngCihui 念慰 iànwèi v. mourn for the dead and console the living