念施 niệm thi Hán Việt: niệm thi Tổng quan niệm thí (術語)六念之一。憶持而不忘布施之功德也。☸ Cấu tạo: 念 (niệm) + 施 (thi)Hán Việtniệm thiCấu tạo念 + 施 · niệm + thi nghĩa thành phần: niệm + thi Nghĩa ViệtCihui niệm thí (術語)六念之一。憶持而不忘布施之功德也。☸