念望 niàn wàng · niệm vọng Hán Việt: niệm vọng · Pinyin: niàn wàng Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 望 (vọng)Pinyinniàn wàngHán Việtniệm vọngCấu tạo念 + 望 · niệm + vọng nghĩa thành phần: niệm + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愿望,希望。Tân Hoa Tự Điển 1.愿望,希望。