念根 niệm căn Hán Việt: niệm căn Tổng quan niệm căn (術語)五根之一。見根條。☸ Cấu tạo: 念 (niệm) + 根 (căn)Hán Việtniệm cănCấu tạo念 + 根 · niệm + căn nghĩa thành phần: niệm + căn Nghĩa ViệtCihui niệm căn (術語)五根之一。見根條。☸