念法

niàn fǎ niệm pháp

Hán Việt: niệm pháp · Pinyin: niàn fǎ

Tổng quan

niệm pháp (術語)六念之一。念佛法之勝利妙德也。☸

Cấu tạo: (niệm) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niệm pháp (術語)六念之一。念佛法之勝利妙德也。☸

Eng

  • Cihui 念法 iànfǎ n. <lg.> 1. pronunciation 2. intonation