念熟 niệm thục Hán Việt: niệm thục Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 熟 (thục)Hán Việtniệm thụcCấu tạo念 + 熟 · niệm + thục nghĩa thành phần: niệm + thục Nghĩa EngCihui 念熟 iànshú r.v. learn by heart