念省 niàn shěng · niệm tỉnh Hán Việt: niệm tỉnh · Pinyin: niàn shěng Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 省 (tỉnh)Pinyinniàn shěngHán Việtniệm tỉnhCấu tạo念 + 省 · niệm + tỉnh nghĩa thành phần: niệm + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知道,懂得。Tân Hoa Tự Điển 1.知道,懂得。