念真 niệm chân Hán Việt: niệm chân Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 真 (chân)Hán Việtniệm chânCấu tạo念 + 真 · niệm + chân nghĩa thành phần: niệm + chân Nghĩa EngCihui 念真 iànzhēn v.o. read/pronounce accurately