念着

niệm trứ

Hán Việt: niệm trứ

Tổng quan

nhớ kỹ

Cấu tạo: (niệm) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ kỹ

Eng

  • Cihui 念著 iànzhe* v.p. 1. be reading 2. be thinking of (sb.)