念詞 niàn cí · niệm từ Hán Việt: niệm từ · Pinyin: niàn cí Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 詞 (từ)Pinyinniàn cíHán Việtniệm từCấu tạo念 + 詞 · niệm + từ nghĩa thành phần: niệm + từ