念詞 niàn cí · niệm từ Hán Việt: niệm từ · Pinyin: niàn cí Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 詞 (từ)Pinyinniàn cíHán Việtniệm từCấu tạo念 + 詞 · niệm + từ nghĩa thành phần: niệm + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指戏剧演出中的念台词或道白。Tân Hoa Tự Điển 1.指戏剧演出中的念台词或道白。