念通 niệm thông Hán Việt: niệm thông Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 通 (thông)Hán Việtniệm thôngCấu tạo念 + 通 · niệm + thông nghĩa thành phần: niệm + thông Nghĩa EngCihui 念通 iàntōng r.v. master a subject of study