念道 niàn dào · niệm đạo Hán Việt: niệm đạo · Pinyin: niàn dào Tổng quan thì thầm Cấu tạo: 念 (niệm) + 道 (đạo)Pinyinniàn dàoHán Việtniệm đạoCấu tạo念 + 道 · niệm + đạo nghĩa thành phần: niệm + đạo Nghĩa ViệtCihui thì thầmMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"念到"。