念黃犬 niàn huáng quǎn · niệm hoàng khuyển Hán Việt: niệm hoàng khuyển · Pinyin: niàn huáng quǎn Tổng quan Cấu tạo: 念 (niệm) + 黃 (hoàng) + 犬 (khuyển)Pinyinniàn huáng quǎnHán Việtniệm hoàng khuyểnCấu tạo念 + 黃 + 犬 · niệm + hoàng + khuyển nghĩa thành phần: niệm + hoàng + khuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"忆黄犬"。