忸忕

niǔ shì

Pinyin: niǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"忸?"。习惯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忸?"。习惯。

Eng

  • Cihui 忸忕 iǔshì v. be accustomed to