忸忸怩怩

niǔ niǔ ní ní nữu nữu ny ny

Hán Việt: nữu nữu ny ny · Pinyin: niǔ niǔ ní ní

Tổng quan

rụt rè | thẹn thùng

Cấu tạo: (nữu) + (nữu) + (ny) + (ny)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rụt rè | thẹn thùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含羞,不好意思的樣子。如:「這裡又沒有外人,講話何必忸忸怩怩呢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容羞愧或不大方的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞愧的样子。

Eng

  • CC-CEDICT timid|bashful
  • Cihui timid; bashful