忻悚

xīn sǒng hãn tủng

Hán Việt: hãn tủng · Pinyin: xīn sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜悦与惶恐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜悦与惶恐。