忻慕 xīn mù · hãn mộ Hán Việt: hãn mộ · Pinyin: xīn mù Tổng quan Cấu tạo: 忻 (hãn) + 慕 (mộ)Pinyinxīn mùHán Việthãn mộCấu tạo忻 + 慕 · hãn + mộ nghĩa thành phần: hãn + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高兴而仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.高兴而仰慕。