忻抃

xīn biàn hãn biến

Hán Việt: hãn biến · Pinyin: xīn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢欣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢欣。