忻翹 xīn qiào · hãn kiều Hán Việt: hãn kiều · Pinyin: xīn qiào Tổng quan Cấu tạo: 忻 (hãn) + 翹 (kiều)Pinyinxīn qiàoHán Việthãn kiềuCấu tạo忻 + 翹 · hãn + kiều nghĩa thành phần: hãn + kiều