忼忾

kāng kàikhảng hi

Hán Việt: khảng hi · Pinyin: kāng kài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.感慨。

Cấu tạo: 忼 (khảng) + 愾 (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.感慨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忼慨 · 愾怒 · 忼忼 · 忼慷 · 忼爽 · 忼直 · 忾息 · 忾愤