忼慨

kāng kǎikhảng khái

Hán Việt: khảng khái · Pinyin: kāng kǎi

Tổng quan

Hăng hái, mạnh dạn, không sợ nguy đến thân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.激昂; 愤激。 2.感慨。

Cấu tạo: 忼 (khảng) + 慨 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất đắc chí
  • VietPhrases tả cái ý tráng sĩ bất đắc chí mà tức tối dội ngược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.激昂; 愤激。 2.感慨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

慨允 · 慨叹 · 慨息 · 慨然 · 忼忼 · 忼忾 · 忼慷 · 忼爽