忼慷

kāng kāngkhảng khảng

Hán Việt: khảng khảng · Pinyin: kāng kāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.意气激昂,胸襟开阔。

Cấu tạo: 忼 (khảng) + 慷 (khảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.意气激昂,胸襟开阔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忼慨 · 慷慨 · 慷慨地 · 慷慨的 · 慷慨解囊 · 慷慨捐生 · 慷慨陈词 · 慷慨输将