忼直

kāng zhíkhảng trực

Hán Việt: khảng trực · Pinyin: kāng zhí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.慷慨率直。

Cấu tạo: 忼 (khảng) + 直 (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.慷慨率直。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忼慨 · 直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵 · 直冲