忽親 hốt thân Hán Việt: hốt thân Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 親 (thân)Hán Việthốt thânCấu tạo忽 + 親 · hốt + thân nghĩa thành phần: hốt + thân Nghĩa EngCihui 忽親 ūqīn v. <trad.> get married while in mourning for parents (said of men)