忽作忽止 hốt tác hốt chỉ Hán Việt: hốt tác hốt chỉ Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 作 (tác) + 忽 (hốt) + 止 (chỉ)Hán Việthốt tác hốt chỉCấu tạo忽 + 作 + 忽 + 止 · hốt + tác + hốt + chỉ nghĩa thành phần: hốt + tác + hốt + chỉ Nghĩa EngCihui 忽作忽止 ūzuòhūzhǐ f.e. by fits and starts