忽兒 hốt nhi Hán Việt: hốt nhi Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 兒 (nhi)Hán Việthốt nhiCấu tạo忽 + 兒 · hốt + nhi nghĩa thành phần: hốt + nhi Nghĩa EngCihui 忽兒 ūr n. <coll.> short period of time