忽剌剌 hốt lạt lạt Hán Việt: hốt lạt lạt Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 剌 (lạt) + 剌 (lạt)Hán Việthốt lạt lạtCấu tạo忽 + 剌 + 剌 · hốt + lạt + lạt nghĩa thành phần: hốt + lạt + lạt