忽喇 hốt lạt Hán Việt: hốt lạt Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 喇 (lạt)Hán Việthốt lạtCấu tạo忽 + 喇 · hốt + lạt nghĩa thành phần: hốt + lạt Nghĩa EngCihui 忽喇 ūla* adv. <coll.> in a flash; suddenly