忽委 hū wěi · hốt ủy Hán Việt: hốt ủy · Pinyin: hū wěi Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 委 (ủy)Pinyinhū wěiHán Việthốt ủyCấu tạo忽 + 委 · hốt + ủy nghĩa thành phần: hốt + ủy