忽律
hốt luật
Hán Việt: hốt luật · Pinyin: hū lǜ
Tổng quan
cá sấu。指鱷魚(見於《水滸》)。
Nghĩa
Việt
- Cihui cá sấu。指鱷魚(見於《水滸》)。
Eng
- Cihui 忽律 ūlǜ n. crocodile; alligator
Hán Việt: hốt luật · Pinyin: hū lǜ
cá sấu。指鱷魚(見於《水滸》)。