忽微

hū wēi hốt vi

Hán Việt: hốt vi · Pinyin: hū wēi

Tổng quan

lượng nhỏ bé | vấn đề không đáng kể

Cấu tạo: (hốt) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng nhỏ bé | vấn đề không đáng kể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極其微細。《漢書.卷二一.律曆志上》:「及黃鐘為宮,則太族、姑洗、林鐘、南呂皆以正聲應,無有忽微。」

Eng

  • CC-CEDICT minuscule quantity|minor matter
  • Cihui minuscule quantity; minor matter