忽忽如狂

hū hū rú kuánghốt hốt như cuồng

Hán Việt: hốt hốt như cuồng · Pinyin: hū hū rú kuáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

忽忽:形容印象模糊或见不真切。恍恍忽忽,如同神经错乱似的。

Cấu tạo: 忽 (hốt) + 忽 (hốt) + 如 (như) + 狂 (cuồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忽忽:形容印象模糊或见不真切。恍恍忽忽,如同神经错乱似的。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽忽不乐 · 忽忽悠悠 · 忽忽一年 · 忽忽之谋 · 忽忽悠 · 忽忽若有所失