忽忽悠 hốt hốt du Hán Việt: hốt hốt du Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 忽 (hốt) + 悠 (du)Hán Việthốt hốt duCấu tạo忽 + 忽 + 悠 · hốt + hốt + du nghĩa thành phần: hốt + hốt + du Nghĩa EngCihui 忽忽悠 ūhuyōu v. <topo.> flicker