忽悠忽悠

hốt du hốt du

Hán Việt: hốt du hốt du

Tổng quan

Cấu tạo: (hốt) + (du) + (hốt) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忽悠忽悠 ūyouhūyou* adv. in a leisurely manner/rhythm