忽搭 hốt đáp Hán Việt: hốt đáp Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 搭 (đáp)Hán Việthốt đápCấu tạo忽 + 搭 · hốt + đáp nghĩa thành phần: hốt + đáp Nghĩa EngCihui 忽搭 ūda* v. <coll.> flap back and forth; flutter