忽明 hốt minh Hán Việt: hốt minh Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 明 (minh)Hán Việthốt minhCấu tạo忽 + 明 · hốt + minh nghĩa thành phần: hốt + minh Nghĩa EngCihui 忽明 ūmíng adv. now on (of light or flame)