忽滅 hốt diệt Hán Việt: hốt diệt Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 滅 (diệt)Hán Việthốt diệtCấu tạo忽 + 滅 · hốt + diệt nghĩa thành phần: hốt + diệt Nghĩa EngCihui 忽滅 ūmiè adv. now off (of light or flame)