忽略规则 hốt lược quy tắc Hán Việt: hốt lược quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 略 (lược) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việthốt lược quy tắcTừ loạitínhCấu tạo忽 + 略 + 規 + 則 · hốt + lược + quy + tắc nghĩa thành phần: hốt + lược + quy + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bỏ quaMainlandKaggle Zh-Vi ignore ruleEngCihui ignore rule Từ liên quan Gần nghĩa忽略不计 · 规则化 · 规则性 · 规则性效应 · 规则的 · 忽略不提 · 忽略某事 · 忽略空白