忽略不提 hū lüè bù tí·hốt lược bất đề Hán Việt: hốt lược bất đề · Pinyin: hū lüè bù tí Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 略 (lược) + 不 (bất) + 提 (đề)Pinyinhū lüè bù tíHán Việthốt lược bất đềCấu tạo忽 + 略 + 不 + 提 · hốt + lược + bất + đề nghĩa thành phần: hốt + lược + bất + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bỏ quaĐứcHandedict Sprung Từ liên quan Gần nghĩa不提也罢 · 忽略不计 · 忽略某事 · 忽略空白 · 忽略规则 · 忽略鼠标 · 不提供 · 忽略了